Cách dùng "我一命抵一命" (wǒ yī mìng dǐ yī mìng) trong hội thoại tiếng Trung
我一命抵一命
Tôi một mạng đền một mạng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:44
wǒ我
zhī知
dào道
shā杀
rén人
shì是
yào要
cháng偿
mìng命
de的
“Tôi biết giết người phải đền mạng.”
LINE 0207:48
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
mìng命
dǐ抵
yī一
mìng命
“Tôi một mạng đền một mạng.”
LINE 0307:52
bú不
yào要
bǎ把
wǒ我
lǎo老
pó婆
qiān牵
chě扯
jìn进
lái来
“Đừng lôi vợ tôi vào.”
Show Information