Cách dùng "一本正经地站在台上" (yī běn zhèng jīng dì zhàn zài tái shàng) trong hội thoại tiếng Trung
一本正经地站在台上
đứng trên sân khấu một cách nghiêm túc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
xī西
zhuāng装
gé革
lǚ履
“Vest lột chân.”
LINE 0224:11
PLAYING SCENEyī一
běn本
zhèng正
jīng经
dì地
zhàn站
zài在
tái台
shàng上
“đứng trên sân khấu một cách nghiêm túc.”
LINE 0324:14
fā发
biǎo表
tā他
de的
rù入
zhí职
gǎn感
yán言
“phát biểu cảm nghĩ vào công việc của anh ấy.”
Show Information