Cách dùng "抽取中介费的方案得以实施" (chōu qǔ zhōng jiè fèi de fāng àn dé yǐ shí shī) trong hội thoại tiếng Trung
抽取中介费的方案得以实施
thu phí trung gian của ta có thể thực hiện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:18
tōng通
guò过
shēng生
mìng命
jiāo交
yì易
“thông qua giao dịch sinh mệnh”
LINE 0201:19
PLAYING SCENEchōu抽
qǔ取
zhōng中
jiè介
fèi费
de的
fāng方
àn案
dé得
yǐ以
shí实
shī施
“thu phí trung gian của ta có thể thực hiện”
LINE 0301:23
dàn但
zhè这
lǐ里
yǒu有
xiē些
mò莫
míng名
qí其
miào妙
de的
shēng生
mìng命
guān关
xì系
“Nhưng ở đây có những quan hệ sống kỳ lạ”
Show Information