Cách dùng "从小顽劣 不服管教" (cóng xiǎo wán liè bù fú guǎn jiào) trong hội thoại tiếng Trung
从小顽劣 不服管教
Từ nhỏ đã nghịch ngợm, không chịu nghe lời
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:58
kǒng孔
xiǎo小
càn灿
“Khổng Tiểu Xán”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEcóng xiǎo wán liè bù fú guǎn jiào
从小顽劣 不服管教
“Từ nhỏ đã nghịch ngợm, không chịu nghe lời”
LINE 0332:03
hái还
jīng经
cháng常
gēn跟
mā妈
mā妈
sā撒
huǎng谎
“Lại thường xuyên nói dối mẹ”
Show Information