Cách dùng "赶不上飞机了 你不起" (gǎn bù shàng fēi jī le nǐ bù qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
赶不上飞机了 你不起
Trễ máy bay mất, con không dậy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:12
nòng弄
zhè这
xiē些
luàn乱
qī七
bā八
zāo糟
de的
“Làm mấy thứ linh tinh này.”
LINE 0207:14
PLAYING SCENEgǎn bù shàng fēi jī le nǐ bù qǐ
赶不上飞机了 你不起
“Trễ máy bay mất, con không dậy à?”
LINE 0307:16
nǐ你
qǐ起
bù不
qǐ起
ya呀
nǐ你
“Con dậy hay không hả?”
Show Information