Cách dùng "合同生效就不能反悔了" (hé tóng shēng xiào jiù bù néng fǎn huǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
合同生效就不能反悔了
Khế ước có hiệu lực là không hối hận được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:14
nà那
wǒ我
jiù就
àn按
xià下
nín您
de的
yè叶
wén纹
le了
“Vậy tôi ấn vân lá của ngài nhé”
LINE 0203:16
PLAYING SCENEhé合
tóng同
shēng生
xiào效
jiù就
bù不
néng能
fǎn反
huǐ悔
le了
“Khế ước có hiệu lực là không hối hận được”
LINE 0303:20
nà那
wǒ我
men们
de的
“Vậy thì”
Show Information