Cách dùng "就能让他重获新生 起死回生" (jiù néng ràng tā chóng huò xīn shēng qǐ sǐ huí shēng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùnéngràngchónghuòxīnshēng huíshēng

là họ tái sinh, sống lại từ cõi chết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:57
jiāo
gěi
nín
shēng
bìng
de
qīn
rén

giao dịch cho người thân bệnh tật

LINE 0201:59
PLAYING SCENE
jiù néng ràng tā chóng huò xīn shēng qǐ sǐ huí shēng

就能让他重获新生 起死回生

là họ tái sinh, sống lại từ cõi chết

LINE 0302:02
wèi
le
qīn
rén

Vì người thân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp01:59
TMDB ID273124