Cách dùng "我们的交易成立了" (wǒ men de jiāo yì chéng lì le) trong hội thoại tiếng Trung

mendejiāochéngle

Giao dịch của chúng ta đã thành lập

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:57
kǒng
xiān
shēng

Ngài Khổng

LINE 0234:58
PLAYING SCENE
men
de
jiāo
chéng
le

Giao dịch của chúng ta đã thành lập

LINE 0335:00
wán
shì
le

Xong việc rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp34:58
TMDB ID273124