Cách dùng "在这个床上诈尸的 赶紧起床了" (zài zhè ge chuáng shàng zhà shī de gǎn jǐn qǐ chuáng le) trong hội thoại tiếng Trung
在这个床上诈尸的 赶紧起床了
Cái thứ chết giả trên giường này, dậy mau lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
qǐ起
chuáng床
“Dậy đi.”
LINE 0206:58
PLAYING SCENEzài zhè ge chuáng shàng zhà shī de gǎn jǐn qǐ chuáng le
在这个床上诈尸的 赶紧起床了
“Cái thứ chết giả trên giường này, dậy mau lên.”
LINE 0307:00
jiù就
shì是
wǒ我
“Chính là tôi.”
Show Information