Cách dùng "这孩子一下飞机就给我打电话" (zhè hái zi yī xià fēi jī jiù gěi wǒ dǎ diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
这孩子一下飞机就给我打电话
Thằng bé vừa xuống máy bay đã gọi cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:22
hǎo好
zhe着
ne呢
“Tốt lắm”
LINE 0219:24
PLAYING SCENEzhè这
hái孩
zi子
yī一
xià下
fēi飞
jī机
jiù就
gěi给
wǒ我
dǎ打
diàn电
huà话
“Thằng bé vừa xuống máy bay đã gọi cho tôi”
LINE 0319:26
wǒ我
shuō说
nǐ你
gǎn赶
kuài快
máng忙
nǐ你
de的
ya呀
“Tôi bảo nó lo việc của nó đi”
Show Information