Cách dùng "老臣这把老骨头" (lǎo chén zhè bǎ lǎo gú tou) trong hội thoại tiếng Trung
老臣这把老骨头
bộ xương già này của lão thần
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
23:07
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过 | bù guò | Có điều |
| 2▶ | 老臣这把老骨头 | lǎo chén zhè bǎ lǎo gú tou | bộ xương già này của lão thần |
| 3 | 近日倍感心力不济 | jìn rì bèi gǎn xīn lì bù jì | gần đây cảm thấy lực bất tòng tâm gấp bội, |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
diàn xià bié ràng wǒ zǒu diàn xià wáng fēi diàn xià nǐ bié qùĐiện hạ. Đừng để ta đi, điện hạ. Vương phi. - Điện hạ. - Đừng đi.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù hǎo hǎo guò nǐ jiē xià lái de rén shēng banàng hãy sống thật tốt quãng đời còn lại của mình.

HSK 7
0:03s
dìng wáng shén yǒng zhēn nǎi guó zhī zhù shíĐịnh vương dũng mãnh như thần, đúng là trụ cột của đất nước.

HSK 7
0:03s
dōu zhǔn bèi hǎo le bǐng diàn xià dà liàng huǒ yóu jiē yǐ yùn zhìĐã chuẩn bị xong cả chưa? Bẩm điện hạ, đã vận chuyển một lượng lớn dầu hỏa tới nơi,

HSK 4
0:03s
dōng jiā bù zài wǒ men yǐ dǎ yàng le nǐ míng rì zài lái baBà chủ không có ở đây. Bọn ta đã đóng cửa rồi. Ngày mai ngươi lại đến nhé.

HSK 4
0:03s
zhǎo gè méi rén rèn shí de dì fāng hǎo hǎo guò rì ziTìm một nơi không ai biết, sống cho tốt.

HSK 5
0:03s
tiān dà dì dà zǒng yǒu róng shēn zhī chù deTrời đất rộng lớn, kiểu gì chẳng có chốn dung thân.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiū wén yě néng kàn dào jīn rì sǎo sǎoTu Văn cũng nhìn thấy được cảnh hôm nay... Tẩu tẩu.










