Cách dùng "是我自己要跟着殿下的" (shì wǒ zì jǐ yào gēn zhe diàn xià de) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己要跟着殿下的
Là tự ta muốn đi theo điện hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
29:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我自己愿意 | shì wǒ zì jǐ yuàn yì | Là ta tự nguyện. |
| 2▶ | 是我自己要跟着殿下的 | shì wǒ zì jǐ yào gēn zhe diàn xià de | Là tự ta muốn đi theo điện hạ. |
| 3 | 我不要什么荣华富贵 | wǒ bú yào shén me róng huá fù guì | Ta không cần vinh hoa phú quý gì, |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
yù shí bèi wā dé chà bu duō le yě jiù fèi qì leđá ngọc gần như bị khai thác cạn kiệt, nên cũng bỏ hoang.

HSK 7
0:03s
wǒ ruò shì néng bài dào yī wèi wèi gāo quán zhòngNếu có thể bái một vị sư phụ quyền cao chức trọng,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
suàn zhǔn le lì yì suàn zhǔn le měi yī bù yào zǒu de qí lùtính chuẩn lợi ích, tính chuẩn từng bước cần đi trên bàn cờ.

HSK 1
0:03s
diàn xià néng hé wǒ shuō zhè xiē xīn lǐ huàvì điện hạ có thể nói với ta những lời trong lòng này.

HSK 2
0:03s
yě bú yào shén me gāo wū dà zhái liáng tián pù zicũng không cần nhà cao cửa rộng, ruộng đồng màu mỡ, cửa hàng gì.












