Cách dùng "是我自己要跟着殿下的" (shì wǒ zì jǐ yào gēn zhe diàn xià de) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己要跟着殿下的
Là tự ta muốn đi theo điện hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
29:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我自己愿意 | shì wǒ zì jǐ yuàn yì | Là ta tự nguyện. |
| 2▶ | 是我自己要跟着殿下的 | shì wǒ zì jǐ yào gēn zhe diàn xià de | Là tự ta muốn đi theo điện hạ. |
| 3 | 我不要什么荣华富贵 | wǒ bú yào shén me róng huá fù guì | Ta không cần vinh hoa phú quý gì, |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s
shǎn kāi kuài shǎn kāi nà biān zǒu shuǐ le zǒu shuǐ le kuài pǎoTránh ra, mau tránh ra! Bên kia cháy rồi! Cháy rồi! Mau chạy đi!

HSK 3
0:03s
xiān hù sòng sǎo sǎo hé wú yōu huí fǔ nǐ bù gēn wǒ men yì qǐ maHộ tống tẩu tẩu và Vô Ưu về phủ trước. Muội không đi cùng bọn ta à?

HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù zhè me xiǎng dāng huáng dì ma chéng nèi yǐ fú shī zhěn jièNgươi muốn làm Hoàng đế đến vậy sao? Trong thành, xác đã nằm ngổn ngang,

HSK 5
0:03s
xuè liú chéng hé nǐ zhè yàng shì wàn mín rú cǎo jiè zhī rénmáu chảy thành sông. Người coi dân chúng như cỏ rác nhà ngươi


