Cách dùng "我们去吃东西去 好" (wǒ men qù chī dōng xī qù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

menchīdōng西 hǎo

Chúng ta đi ăn. Được.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
36:33
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1等了很久吧 饿不饿děng le hěn jiǔ ba è bù èĐợi lâu lắm nhỉ? Có đói không?
2我们去吃东西去 好wǒ men qù chī dōng xī qù hǎoChúng ta đi ăn. Được.
3赤狐率领十队卫士 分赴京城各大街道纵火chì hú shuài lǐng shí duì wèi shì fēn fù jīng chéng gè dà jiē dào zòng huǒXích Hồ dẫn theo mười đội vệ sĩ, chia nhau tới các con phố lớn trong kinh thành để phóng hỏa.

More Clips From Episode

Total 68 clips (Page 4 of 4)
闪开 快闪开 那边走水了 走水了 快跑
HSK 2
0:03s
shǎn kāi kuài shǎn kāi nà biān zǒu shuǐ le zǒu shuǐ le kuài pǎoTránh ra, mau tránh ra! Bên kia cháy rồi! Cháy rồi! Mau chạy đi!

好 我们走 真是厉害
HSK 7
0:03s
hǎo wǒ men zǒu zhēn shì lì hài- Hay. - Hay. Chúng ta đi. Giỏi thật đấy.

走水了 别过去 走水了
HSK 1
0:03s
zǒu shuǐ le bié guò qù zǒu shuǐ leCháy rồi! Đừng qua đó! Cháy rồi!

先护送嫂嫂和无忧回府 你不跟我们一起吗
HSK 3
0:03s
xiān hù sòng sǎo sǎo hé wú yōu huí fǔ nǐ bù gēn wǒ men yì qǐ maHộ tống tẩu tẩu và Vô Ưu về phủ trước. Muội không đi cùng bọn ta à?

我去看看什么情况 嫂嫂不用担心
HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

你就这么想当皇帝吗 城内已伏尸枕藉
HSK 6
0:03s
nǐ jiù zhè me xiǎng dāng huáng dì ma chéng nèi yǐ fú shī zhěn jièNgươi muốn làm Hoàng đế đến vậy sao? Trong thành, xác đã nằm ngổn ngang,

血流成河 你这样视万民如草芥之人
HSK 5
0:03s
xuè liú chéng hé nǐ zhè yàng shì wàn mín rú cǎo jiè zhī rénmáu chảy thành sông. Người coi dân chúng như cỏ rác nhà ngươi

配做这天下主吗 阿璃
HSK 5
0:03s
pèi zuò zhè tiān xià zhǔ ma ā líxứng làm chủ nhân thiên hạ này không? A Ly.