Cách dùng "我那位高高在上的父王" (wǒ nà wèi gāo gāo zài shàng de fù wáng) trong hội thoại tiếng Trung
我那位高高在上的父王
wǒ nà wèi gāo gāo zài shàng de fù wáng
phụ vương ở tít trên cao kia của ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 更没想到 | gèng méi xiǎng dào | Càng không ngờ rằng |
| 2▶ | 我那位高高在上的父王 | wǒ nà wèi gāo gāo zài shàng de fù wáng | phụ vương ở tít trên cao kia của ta |
| 3 | 会那么早地败落 | huì nà me zǎo dì bài luò | lại thất bại sớm đến vậy, |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s
wáng fēi tài hòu qǐn gōng nà biān hǎo xiàng yǒu shén me shēng yīnVương phi. Hình như bên phía tẩm cung của Thái hậu có âm thanh gì đó.

HSK 7
0:03s
hái lèng zhe gàn má ya gǎn jǐn bǎ tā nòng chū qù nòng chū qù yaCòn ngây ra đó làm gì? Mau đem nó ra ngoài. Đem ra ngoài đi.

HSK 5
0:03s
tā jìng rán jiù pū tōng yī shēng diào dào hú lǐ miàn qù lekhông ngờ cô ấy bị rơi tõm xuống hồ luôn.

HSK 6
0:03s
tā jiù xiàng zhǐ yā zi shì de fú zài shuǐ miàn shàngCô ấy nổi trên nước như con vịt ấy,

HSK 3
0:03s
nà nǐ hé nǐ jiě jiě xiǎo shí hòu de shì qíng nǐ kě hái jì deVậy nàng còn nhớ chuyện hồi nhỏ của nàng với tỷ tỷ không?

HSK 4
0:03s
zuì hòu nǐ cāi zěn me zhe huí qù zhī hòu hái zhe le liángCuối cùng ngài đoán xem thế nào? Sau khi về, còn bị cảm lạnh.

HSK 7
0:03s
bú shì shuō zhǐ zhù jǐ rì ma zěn me dān gē le zhè me jiǔ aSao bảo chỉ ở mấy ngày thôi mà? Sao chậm trễ lâu như vậy?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng lǐ de shǎng cì jiù méi duàn guò dōu shì yīn wèi èr dìtrong cung chưa từng ngừng ban thưởng. Đều là vì Nhị đệ

HSK 3
0:03s
nǐ zài kàn kàn nà liào zi kě zhēn liàng yǎn aXem thêm mấy tấm vải kia đi, đẹp mắt thật đấy.

HSK 3
0:03s
xiān xǐ bǎ liǎn yī huì zán men yòng wǔ shànRửa mặt đi đã. Lát nữa chúng ta dùng bữa trưa.

HSK 3
0:03s
duì le ā yáo gěi nǐ de xìn wǒ fàng zài zhè lePhải rồi, ta để thư của A Nghiêu gửi cho muội ở đây.






