Cách dùng "我那位高高在上的父王" (wǒ nà wèi gāo gāo zài shàng de fù wáng) trong hội thoại tiếng Trung
我那位高高在上的父王
phụ vương ở tít trên cao kia của ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 更没想到 | gèng méi xiǎng dào | Càng không ngờ rằng |
| 2▶ | 我那位高高在上的父王 | wǒ nà wèi gāo gāo zài shàng de fù wáng | phụ vương ở tít trên cao kia của ta |
| 3 | 会那么早地败落 | huì nà me zǎo dì bài luò | lại thất bại sớm đến vậy, |
More Clips From Episode
Total 68 clips (Page 4 of 4)
HSK 2
0:03s
shǎn kāi kuài shǎn kāi nà biān zǒu shuǐ le zǒu shuǐ le kuài pǎoTránh ra, mau tránh ra! Bên kia cháy rồi! Cháy rồi! Mau chạy đi!

HSK 3
0:03s
xiān hù sòng sǎo sǎo hé wú yōu huí fǔ nǐ bù gēn wǒ men yì qǐ maHộ tống tẩu tẩu và Vô Ưu về phủ trước. Muội không đi cùng bọn ta à?

HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù zhè me xiǎng dāng huáng dì ma chéng nèi yǐ fú shī zhěn jièNgươi muốn làm Hoàng đế đến vậy sao? Trong thành, xác đã nằm ngổn ngang,

HSK 5
0:03s
xuè liú chéng hé nǐ zhè yàng shì wàn mín rú cǎo jiè zhī rénmáu chảy thành sông. Người coi dân chúng như cỏ rác nhà ngươi


