Cách dùng "不想剖开他的尸首之后" (bù xiǎng pōu kāi tā de shī shǒu zhī hòu) trong hội thoại tiếng Trung
不想剖开他的尸首之后
Không ngờ mổ thi thể ra rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:51
biàn便
xiǎng想
yào要
xún寻
tā他
de的
líng灵
gēn根
“muốn tìm linh căn của ông ấy.”
LINE 0220:54
PLAYING SCENEbù不
xiǎng想
pōu剖
kāi开
tā他
de的
shī尸
shǒu首
zhī之
hòu后
“Không ngờ mổ thi thể ra rồi,”
LINE 0320:56
fā发
xiàn现
tā他
dǔ肚
zi子
lǐ里
“lại phát hiện trong bụng ông ấy”
Show Information