Cách dùng "不知她是哪一派的" (bù zhī tā shì nǎ yī pài de) trong hội thoại tiếng Trung
不知她是哪一派的
mà không biết cô ta thuộc môn phái nào ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:43
nǐ你
yǔ与
tā她
tóng同
lái来
“Ngươi cùng cô ta đến đây”
LINE 0240:44
PLAYING SCENEbù不
zhī知
tā她
shì是
nǎ哪
yī一
pài派
de的
“mà không biết cô ta thuộc môn phái nào ư?”
LINE 0340:48
shí十
èr二
xiān仙
mén门
zhōng中
“Trong 12 tiên môn,”
Show Information