Cách dùng "分为大方脉 小方脉" (fēn wéi dà fāng mài xiǎo fāng mài) trong hội thoại tiếng Trung
分为大方脉 小方脉
lần lượt là khoa Người lớn, khoa Trẻ em,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:06
zhǔ主
yào要
fēn分
wéi为
shí十
sān三
mài脉
“chủ yếu chia làm 13 hướng chuyên sâu,”
LINE 0227:07
PLAYING SCENEfēn wéi dà fāng mài xiǎo fāng mài
分为大方脉 小方脉
“lần lượt là khoa Người lớn, khoa Trẻ em,”
LINE 0327:09
fēng kē chǎn kē yǎn kē jìn kē
风科 产科 眼科 禁科
“khoa Thần kinh, khoa Sản, khoa Mắt, khoa Bệnh cấm,”
Show Information