Cách dùng "将此门给封死了" (jiāng cǐ mén gěi fēng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngméngěifēngle

đóng chặt cánh cửa này lại.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
shī
zhuān
mén
mìng

sư phụ đã ra lệnh cho ta

LINE 0219:18
PLAYING SCENE
jiāng
mén
gěi
fēng
le

đóng chặt cánh cửa này lại.

LINE 0319:22
zhè
fēng
gòu
yán
shí
de

Đóng chặt thế cơ à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp19:18
TMDB ID272715