Cách dùng "今天谢谢你" (jīn tiān xiè xiè nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
今天谢谢你
[Hôm nay cảm ơn cô.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:21
chī吃
lí梨
zi子
yīng应
gāi该
yě也
xíng行
ba吧
“[Ăn quả lê chắc cũng vậy nhỉ?]”
LINE 0224:28
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
xiè谢
xiè谢
nǐ你
“[Hôm nay cảm ơn cô.]”
LINE 0324:31
méi没
shén什
me么
“Không có gì.”
Show Information