Cách dùng "肯定的呀 我忙活啥呢" (kěn dìng de ya wǒ máng huó shá ne) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngdeya mánghuósháne

Tất nhiên, chứ ta làm không công à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
suǒ
yǒu
rén
dōu
yào
gěi
qián
ma

Tất cả đều phải trả tiền ư?

LINE 0233:27
PLAYING SCENE
kěn dìng de ya wǒ máng huó shá ne

肯定的呀 我忙活啥呢

Tất nhiên, chứ ta làm không công à?

LINE 0333:33
gěi

Đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp33:27
TMDB ID272715