Cách dùng "是个可怜的姑娘" (shì gè kě lián de gū niáng) trong hội thoại tiếng Trung
是个可怜的姑娘
Đúng là một cô gái đáng thương.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
xiǎo小
jiě姐
“Tiểu thư.”
LINE 0214:46
PLAYING SCENEshì是
gè个
kě可
lián怜
de的
gū姑
niáng娘
“Đúng là một cô gái đáng thương.”
LINE 0314:48
lǎo老
pó婆
zi子
dào倒
yǒu有
xiē些
bù不
rěn忍
le了
“Bà già này cũng thấy không nỡ.”
Show Information