Cách dùng "听不见还是说不出啊" (tīng bú jiàn hái shì shuō bù chū a) trong hội thoại tiếng Trung

tīngjiànháishìshuōchūa

Không nghe được hay không nói được?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:18
shì
yào
kàn
shén
me
bìng
a

các vị muốn khám phần nào?

LINE 0227:24
PLAYING SCENE
tīng
jiàn
hái
shì
shuō
chū
a

Không nghe được hay không nói được?

LINE 0327:26
shuō
chū

Không nói được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp27:24
TMDB ID272715