Cách dùng "我都这把老骨头了" (wǒ dōu zhè bǎ lǎo gú tou le) trong hội thoại tiếng Trung
我都这把老骨头了
Ta đã từng này tuổi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:59
zhè这
wèi位
lǎo老
zhàng丈
shì似
shì是
yǒu有
huà话
yào要
shuō说
“Hình như cụ ông này có lời muốn nói.”
LINE 0211:02
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
zhè这
bǎ把
lǎo老
gú骨
tou头
le了
“Ta đã từng này tuổi rồi”
LINE 0311:05
kàn看
tiān天
chī吃
fàn饭
“nhìn trời mà ăn cơm,”
Show Information