Cách dùng "我前几年来此处之时" (wǒ qián jǐ nián lái cǐ chù zhī shí) trong hội thoại tiếng Trung
我前几年来此处之时
Mấy năm trước khi ta tới đây,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
dì guǎng rén xī huāng wú rén yān
地广人稀 荒芜人烟
“đất rộng người thưa, hoang vu hẻo lánh.”
LINE 0206:13
PLAYING SCENEwǒ我
qián前
jǐ几
nián年
lái来
cǐ此
chù处
zhī之
shí时
“Mấy năm trước khi ta tới đây,”
LINE 0306:15
cǐ此
dì地
hái还
shì是
yī一
fú幅
pò破
bài败
zhī之
xiàng象
“nơi này vẫn còn tiêu điều đổ nát.”
Show Information