Cách dùng "我眼瞅着被人抬进来" (wǒ yǎn chǒu zhe bèi rén tái jìn lái) trong hội thoại tiếng Trung
我眼瞅着被人抬进来
Chính mắt ta thấy ông ta được người ta khiêng vào,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:52
róng荣
tài太
shī师
zhī知
dào道
ba吧
“Có biết Vinh thái sư không?”
LINE 0231:54
PLAYING SCENEwǒ我
yǎn眼
chǒu瞅
zhe着
bèi被
rén人
tái抬
jìn进
lái来
“Chính mắt ta thấy ông ta được người ta khiêng vào,”
LINE 0331:55
jiù就
kuài快
bù不
xíng行
le了
“sắp tắt thở đến nơi rồi.”
Show Information