Cách dùng "一共分发了三十枚" (yī gòng fēn fā le sān shí méi) trong hội thoại tiếng Trung
一共分发了三十枚
tổng cộng đã phân phát 30 tấm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
hòu后
lái来
gēn根
jù据
gè各
jiā家
de的
gòng贡
xiàn献
“Sau đó căn cứ vào sự cống hiến của các tiên môn,”
LINE 0240:24
PLAYING SCENEyī一
gòng共
fēn分
fā发
le了
sān三
shí十
méi枚
“tổng cộng đã phân phát 30 tấm”
LINE 0340:25
gōng宫
shān山
yù玉
pái牌
“ngọc bài Cung Sơn.”
Show Information