Cách dùng "一伙丢了镖的镖师" (yī huǒ diū le biāo de biāo shī) trong hội thoại tiếng Trung
一伙丢了镖的镖师
Một nhóm tiêu sư làm mất hàng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
fā发
shēng生
le了
yī一
cháng场
dà大
àn案
“xảy ra một vụ án lớn.”
LINE 0210:15
PLAYING SCENEyī一
huǒ伙
diū丢
le了
biāo镖
de的
biāo镖
shī师
“Một nhóm tiêu sư làm mất hàng”
LINE 0310:17
bǎ把
gù雇
zhǔ主
yī一
jiā家
shā杀
le了
“đã giết cả nhà chủ thuê,”
Show Information