Cách dùng "杂医科 口齿科 咽喉科" (zá yī kē kǒu chǐ kē yān hóu kē) trong hội thoại tiếng Trung
杂医科 口齿科 咽喉科
khoa Tổng hợp, khoa Răng, khoa Họng hầu,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:09
fēng kē chǎn kē yǎn kē jìn kē
风科 产科 眼科 禁科
“khoa Thần kinh, khoa Sản, khoa Mắt, khoa Bệnh cấm,”
LINE 0227:11
PLAYING SCENEzá yī kē kǒu chǐ kē yān hóu kē
杂医科 口齿科 咽喉科
“khoa Tổng hợp, khoa Răng, khoa Họng hầu,”
LINE 0327:13
zhèng gǔ kē zhēn jiǔ kē zhù yóu kē
正骨科 针灸科 祝由科
“khoa Xương, khoa Châm cứu, khoa Bùa chú,”
Show Information