Cách dùng "这洞内还设置了断龙石" (zhè dòng nèi hái shè zhì liǎo duàn lóng shí) trong hội thoại tiếng Trung
这洞内还设置了断龙石
Trong động còn đặt đá Đoạn Long,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:27
yǒu有
yòng用
“Có.”
LINE 0219:28
PLAYING SCENEzhè这
dòng洞
nèi内
hái还
shè设
zhì置
liǎo了
duàn断
lóng龙
shí石
“Trong động còn đặt đá Đoạn Long,”
LINE 0319:31
zhǐ只
yǒu有
cóng从
lǐ里
miàn面
cái才
néng能
dǎ打
kāi开
“chỉ có thể mở từ bên trong.”
Show Information