Cách dùng "这整个山腹就会崩塌" (zhè zhěng gè shān fù jiù huì bēng tā) trong hội thoại tiếng Trung
这整个山腹就会崩塌
toàn bộ lòng núi này sẽ sụp đổ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:33
xiǎng想
zài在
wài外
miàn面
qiáng强
gōng攻
de的
huà话
“muốn tấn công từ bên ngoài,”
LINE 0219:35
PLAYING SCENEzhè这
zhěng整
gè个
shān山
fù腹
jiù就
huì会
bēng崩
tā塌
“toàn bộ lòng núi này sẽ sụp đổ.”
LINE 0319:37
dào到
shí时
dān丹
huǐ毁
rén人
wáng亡
“Đến lúc đó đan hủy người chết,”
Show Information