Cách dùng "不是 你看看嘛 看看" (bú shì nǐ kàn kàn ma kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你看看嘛 看看
bú shì nǐ kàn kàn ma kàn kàn
Ơ kìa, em xem đi mà. Xem đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
40:05
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别卖你的课了 | bié mài nǐ de kè le | Đừng bán khóa học của anh nữa. |
| 2▶ | 不是 你看看嘛 看看 | bú shì nǐ kàn kàn ma kàn kàn | Ơ kìa, em xem đi mà. Xem đi. |
| 3 | 春节期间我也在 留个传呼机号呗 有事你呼我 | chūn jié qī jiān wǒ yě zài liú gè chuán hū jī hào bei yǒu shì nǐ hū wǒ | Mấy ngày Tết anh cũng ở đây. Để lại số máy nhắn tin đi. Có việc thì gọi anh. |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ men yǐ jīng zhēng qiú le lǎo rén jiā de yì jiàn leViệc này chúng tôi đã hỏi ý kiến của bà cụ rồi.

HSK 7
0:03s
tā shuō tā bù néng gěi nǐ tiān má fán bù néng tuō lěi nǐ aBà ấy nói không muốn làm phiền cô, không muốn trở thành gánh nặng cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐng bāng wǒ juān gěi zhèn yǎng lǎo yuànHãy giúp tôi quyên góp cho viện dưỡng lão của thị trấn.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ná wǒ men dāng jiě mèi nǐ jiù chī leNếu chị coi bọn em là chị em thì chị uống đi.

HSK 4
0:03s
wǎn zhī bú shì dōu gěi nǐ liú le zì tiáo le ma ràng nǐ hǎo hǎo xiū xīChẳng phải Uyển Chi đã để lại mẩu giấy cho em, bảo em nghỉ ngơi cho tốt.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lián wǒ men liǎng gè rén de chuáng dān dōu xǐ leSao em lại giặt luôn cả ga giường của hai đứa bọn chị thế?

HSK 3
0:03s
wǎn zhī yào bù zài gěi tā jiā liǎng piàn yào baUyển Chi, hay là cho nó uống thêm hai viên nữa đi.

HSK 7
0:03s










