Cách dùng "都怪他 非要跟我喝酒" (dōu guài tā fēi yào gēn wǒ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
都怪他 非要跟我喝酒
dōu guài tā fēi yào gēn wǒ hē jiǔ
Đều tại anh ta, cứ đòi uống rượu với chị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
10:56
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一个人也挺寂寞的 | wǒ yí gè rén yě tǐng jì mò de | Chị ở một mình cũng khá cô đơn. |
| 2▶ | 都怪他 非要跟我喝酒 | dōu guài tā fēi yào gēn wǒ hē jiǔ | Đều tại anh ta, cứ đòi uống rượu với chị. |
| 3 | 喝着喝着嘛 | hē zhe hē zhe ma | Cứ uống cứ uống |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ men yǐ jīng zhēng qiú le lǎo rén jiā de yì jiàn leViệc này chúng tôi đã hỏi ý kiến của bà cụ rồi.

HSK 7
0:03s
tā shuō tā bù néng gěi nǐ tiān má fán bù néng tuō lěi nǐ aBà ấy nói không muốn làm phiền cô, không muốn trở thành gánh nặng cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐng bāng wǒ juān gěi zhèn yǎng lǎo yuànHãy giúp tôi quyên góp cho viện dưỡng lão của thị trấn.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ná wǒ men dāng jiě mèi nǐ jiù chī leNếu chị coi bọn em là chị em thì chị uống đi.

HSK 4
0:03s
wǎn zhī bú shì dōu gěi nǐ liú le zì tiáo le ma ràng nǐ hǎo hǎo xiū xīChẳng phải Uyển Chi đã để lại mẩu giấy cho em, bảo em nghỉ ngơi cho tốt.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lián wǒ men liǎng gè rén de chuáng dān dōu xǐ leSao em lại giặt luôn cả ga giường của hai đứa bọn chị thế?

HSK 3
0:03s
wǎn zhī yào bù zài gěi tā jiā liǎng piàn yào baUyển Chi, hay là cho nó uống thêm hai viên nữa đi.

HSK 7
0:03s










