Cách dùng "好 我的姑奶奶" (hǎo wǒ de gū nǎi nǎi) trong hội thoại tiếng Trung
好 我的姑奶奶
Được rồi, bà cô của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
12:54
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别想骗人啊 | nǐ bié xiǎng piàn rén a | chị đừng hòng lừa em. |
| 2▶ | 好 我的姑奶奶 | hǎo wǒ de gū nǎi nǎi | Được rồi, bà cô của tôi. |
| 3 | 就是那会儿 刘大爷 安排我们两个人 一起去进菜 | jiù shì nà huì er liú dà yé ān pái wǒ men liǎng gè rén yì qǐ qù jìn cài | Chính là cái lúc bác Lưu sắp xếp cho hai đứa chị cùng đi nhập rau. |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
méi shì yào shì yǒu là xià de wǒ xiān gěi nǐ men shōu zhe hǎoKhông sao, nếu có quên gì, em sẽ cất đi cho các chị. Được.

HSK 6
0:03s
zū gè dà diǎn de xíng nǐ de yǎn guāng wǒ xìn dé guòthuê căn rộng hơn. Được. Chị tin tưởng mắt nhìn của em.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhù zi néng xíng hái zi yě bù ràng a guǎn tā ràng bù rànganh Trụ chịu, đứa bé chưa chắc đã chịu. Kệ họ có chịu hay không,

HSK 4
0:03s
wǒ kě dé gěi wǒ zì jǐ liú gè hòu shǒu shuí zhī dào tā men jiā shí me yàng zichị vẫn phải chừa đường lui cho mình. Ai biết nhà họ sau này thế nào.