Cách dùng "你是被人家忽悠了" (nǐ shì bèi rén jiā hū yōu le) trong hội thoại tiếng Trung
你是被人家忽悠了
nǐ shì bèi rén jiā hū yōu le
Bố bị người ta lừa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
21:11
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么疏忽了 | shén me shū hū le | Sơ suất cái gì chứ? |
| 2▶ | 你是被人家忽悠了 | nǐ shì bèi rén jiā hū yōu le | Bố bị người ta lừa rồi. |
| 3 | 真是 平时对我们 吹胡子瞪眼睛的 | zhēn shì píng shí duì wǒ men chuī hú zi dèng yǎn jīng de | Thật là, bình thường thì quát tháo bọn cháu ghê lắm. |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ men yǐ jīng zhēng qiú le lǎo rén jiā de yì jiàn leViệc này chúng tôi đã hỏi ý kiến của bà cụ rồi.

HSK 7
0:03s
tā shuō tā bù néng gěi nǐ tiān má fán bù néng tuō lěi nǐ aBà ấy nói không muốn làm phiền cô, không muốn trở thành gánh nặng cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐng bāng wǒ juān gěi zhèn yǎng lǎo yuànHãy giúp tôi quyên góp cho viện dưỡng lão của thị trấn.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ná wǒ men dāng jiě mèi nǐ jiù chī leNếu chị coi bọn em là chị em thì chị uống đi.

HSK 4
0:03s
wǎn zhī bú shì dōu gěi nǐ liú le zì tiáo le ma ràng nǐ hǎo hǎo xiū xīChẳng phải Uyển Chi đã để lại mẩu giấy cho em, bảo em nghỉ ngơi cho tốt.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lián wǒ men liǎng gè rén de chuáng dān dōu xǐ leSao em lại giặt luôn cả ga giường của hai đứa bọn chị thế?

HSK 3
0:03s
wǎn zhī yào bù zài gěi tā jiā liǎng piàn yào baUyển Chi, hay là cho nó uống thêm hai viên nữa đi.

HSK 7
0:03s










