Cách dùng "实在是急得没有办法了 才" (shí zài shì jí dé méi yǒu bàn fǎ le cái) trong hội thoại tiếng Trung
实在是急得没有办法了 才
shí zài shì jí dé méi yǒu bàn fǎ le cái
Thật sự gấp quá không còn cách nào khác, nên mới…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
37:56
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡书记 我们找不到领导 一会儿她们还要赶火车 | hú shū jì wǒ men zhǎo bú dào lǐng dǎo yī huì er tā men hái yào gǎn huǒ chē | Bí thư Hồ, bọn tôi không tìm được lãnh đạo. Lát nữa họ còn phải bắt cho kịp chuyến tàu. |
| 2▶ | 实在是急得没有办法了 才 | shí zài shì jí dé méi yǒu bàn fǎ le cái | Thật sự gấp quá không còn cách nào khác, nên mới… |
| 3 | 来 | lái | Này, |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ men yǐ jīng zhēng qiú le lǎo rén jiā de yì jiàn leViệc này chúng tôi đã hỏi ý kiến của bà cụ rồi.

HSK 7
0:03s
tā shuō tā bù néng gěi nǐ tiān má fán bù néng tuō lěi nǐ aBà ấy nói không muốn làm phiền cô, không muốn trở thành gánh nặng cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐng bāng wǒ juān gěi zhèn yǎng lǎo yuànHãy giúp tôi quyên góp cho viện dưỡng lão của thị trấn.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ná wǒ men dāng jiě mèi nǐ jiù chī leNếu chị coi bọn em là chị em thì chị uống đi.

HSK 4
0:03s
wǎn zhī bú shì dōu gěi nǐ liú le zì tiáo le ma ràng nǐ hǎo hǎo xiū xīChẳng phải Uyển Chi đã để lại mẩu giấy cho em, bảo em nghỉ ngơi cho tốt.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lián wǒ men liǎng gè rén de chuáng dān dōu xǐ leSao em lại giặt luôn cả ga giường của hai đứa bọn chị thế?

HSK 3
0:03s
wǎn zhī yào bù zài gěi tā jiā liǎng piàn yào baUyển Chi, hay là cho nó uống thêm hai viên nữa đi.

HSK 7
0:03s










