Cách dùng "现在他是财务科长 他说了算" (xiàn zài tā shì cái wù kē zhǎng tā shuō le suàn) trong hội thoại tiếng Trung
现在他是财务科长 他说了算
Bây giờ ông ta là trưởng phòng tài vụ, ông ta có quyền quyết định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
19:41
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他还说 之前谁答应的他都不认 | tā hái shuō zhī qián shuí dā yìng de tā dōu bù rèn | Ông ta còn nói trước đây ai hứa gì, ông ta cũng không nhận. |
| 2▶ | 现在他是财务科长 他说了算 | xiàn zài tā shì cái wù kē zhǎng tā shuō le suàn | Bây giờ ông ta là trưởng phòng tài vụ, ông ta có quyền quyết định. |
| 3 | 咱们这个年终奖啊 | zán men zhè ge nián zhōng jiǎng a | Tiền thưởng cuối năm này của chúng ta |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ men yǐ jīng zhēng qiú le lǎo rén jiā de yì jiàn leViệc này chúng tôi đã hỏi ý kiến của bà cụ rồi.

HSK 7
0:03s
tā shuō tā bù néng gěi nǐ tiān má fán bù néng tuō lěi nǐ aBà ấy nói không muốn làm phiền cô, không muốn trở thành gánh nặng cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐng bāng wǒ juān gěi zhèn yǎng lǎo yuànHãy giúp tôi quyên góp cho viện dưỡng lão của thị trấn.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ná wǒ men dāng jiě mèi nǐ jiù chī leNếu chị coi bọn em là chị em thì chị uống đi.

HSK 4
0:03s
wǎn zhī bú shì dōu gěi nǐ liú le zì tiáo le ma ràng nǐ hǎo hǎo xiū xīChẳng phải Uyển Chi đã để lại mẩu giấy cho em, bảo em nghỉ ngơi cho tốt.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lián wǒ men liǎng gè rén de chuáng dān dōu xǐ leSao em lại giặt luôn cả ga giường của hai đứa bọn chị thế?

HSK 3
0:03s
wǎn zhī yào bù zài gěi tā jiā liǎng piàn yào baUyển Chi, hay là cho nó uống thêm hai viên nữa đi.

HSK 7
0:03s










