Cách dùng "也不兑现集团的承诺" (yě bù duì xiàn jí tuán de chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung

duìxiàntuándechéngnuò

cũng không chịu thực hiện lời hứa của tập đoàn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
33:24
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是 有你这么当领导的吗 宁可把人逼死bú shì yǒu nǐ zhè me dāng lǐng dǎo de ma nìng kě bǎ rén bī sǐƠ này. Có ai làm lãnh đạo kiểu anh không? Thà ép người ta đến chết
2也不兑现集团的承诺yě bù duì xiàn jí tuán de chéng nuòcũng không chịu thực hiện lời hứa của tập đoàn.
3我说小丫头们wǒ shuō xiǎo yā tou menTôi nói này các cô nhóc,

More Clips From Episode

Total 165 clips (Page 9 of 9)
没事 要是有落下的 我先给你们收着 好
HSK 4
0:03s
méi shì yào shì yǒu là xià de wǒ xiān gěi nǐ men shōu zhe hǎoKhông sao, nếu có quên gì, em sẽ cất đi cho các chị. Được.

租个大点的 行 你的眼光我信得过
HSK 6
0:03s
zū gè dà diǎn de xíng nǐ de yǎn guāng wǒ xìn dé guòthuê căn rộng hơn. Được. Chị tin tưởng mắt nhìn của em.

得了吧 磨磨叽叽的 你回来
HSK 6
0:03s
dé le ba mó mó jī jī de nǐ huí láiThôi đi, lằng nhà lằng nhằng. Chị mà quay lại,

柱子能行孩子也不让啊 管他让不让
HSK 7
0:03s
zhù zi néng xíng hái zi yě bù ràng a guǎn tā ràng bù rànganh Trụ chịu, đứa bé chưa chắc đã chịu. Kệ họ có chịu hay không,

我可得给我自己留个后手 谁知道他们家什么样子
HSK 4
0:03s
wǒ kě dé gěi wǒ zì jǐ liú gè hòu shǒu shuí zhī dào tā men jiā shí me yàng zichị vẫn phải chừa đường lui cho mình. Ai biết nhà họ sau này thế nào.