Cách dùng "这个我是可以帮你的啊" (zhè ge wǒ shì kě yǐ bāng nǐ de a) trong hội thoại tiếng Trung
这个我是可以帮你的啊
zhè ge wǒ shì kě yǐ bāng nǐ de a
Cái này anh có thể giúp em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
39:53
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 春节我就想找一个 合适的工作 | chūn jié wǒ jiù xiǎng zhǎo yí gè hé shì de gōng zuò | Tết này tôi chỉ muốn tìm một công việc phù hợp. |
| 2▶ | 这个我是可以帮你的啊 | zhè ge wǒ shì kě yǐ bāng nǐ de a | Cái này anh có thể giúp em. |
| 3 | 有很多用人单位 在学校招聘 如果你半年之内 | yǒu hěn duō yòng rén dān wèi zài xué xiào zhāo pìn rú guǒ nǐ bàn nián zhī nèi | Có rất nhiều đơn vị tuyển dụng đang tuyển ở trường. Nếu trong nửa năm |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ men yǐ jīng zhēng qiú le lǎo rén jiā de yì jiàn leViệc này chúng tôi đã hỏi ý kiến của bà cụ rồi.

HSK 7
0:03s
tā shuō tā bù néng gěi nǐ tiān má fán bù néng tuō lěi nǐ aBà ấy nói không muốn làm phiền cô, không muốn trở thành gánh nặng cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐng bāng wǒ juān gěi zhèn yǎng lǎo yuànHãy giúp tôi quyên góp cho viện dưỡng lão của thị trấn.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ná wǒ men dāng jiě mèi nǐ jiù chī leNếu chị coi bọn em là chị em thì chị uống đi.

HSK 4
0:03s
wǎn zhī bú shì dōu gěi nǐ liú le zì tiáo le ma ràng nǐ hǎo hǎo xiū xīChẳng phải Uyển Chi đã để lại mẩu giấy cho em, bảo em nghỉ ngơi cho tốt.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lián wǒ men liǎng gè rén de chuáng dān dōu xǐ leSao em lại giặt luôn cả ga giường của hai đứa bọn chị thế?

HSK 3
0:03s
wǎn zhī yào bù zài gěi tā jiā liǎng piàn yào baUyển Chi, hay là cho nó uống thêm hai viên nữa đi.

HSK 7
0:03s










