Cách dùng "都是你出尔反尔" (dōu shì nǐ chū ěr fǎn ěr) trong hội thoại tiếng Trung
都是你出尔反尔
dōu shì nǐ chū ěr fǎn ěr
Tất cả là tại anh nuốt lời.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
32:46
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一年到头辛辛苦苦 就为了这点奖金 | yì nián dào tóu xīn xīn kǔ kǔ jiù wèi le zhè diǎn jiǎng jīn | Quanh năm vất vả cực khổ chỉ vì chút tiền thưởng này. |
| 2▶ | 都是你出尔反尔 | dōu shì nǐ chū ěr fǎn ěr | Tất cả là tại anh nuốt lời. |
| 3 | 我爸爸妈妈都在医院里 我要是拿不到 这个钱的话 | wǒ bà bà mā mā dōu zài yī yuàn lǐ wǒ yào shì ná bú dào zhè ge qián de huà | Bố mẹ tôi đều đang ở bệnh viện. Nếu tôi không lấy được số tiền này, |
More Clips From Episode
Total 165 clips (Page 1 of 9)
HSK 7
0:03s
zhè ge wǒ men yǐ jīng zhēng qiú le lǎo rén jiā de yì jiàn leViệc này chúng tôi đã hỏi ý kiến của bà cụ rồi.

HSK 7
0:03s
tā shuō tā bù néng gěi nǐ tiān má fán bù néng tuō lěi nǐ aBà ấy nói không muốn làm phiền cô, không muốn trở thành gánh nặng cho cô.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐng bāng wǒ juān gěi zhèn yǎng lǎo yuànHãy giúp tôi quyên góp cho viện dưỡng lão của thị trấn.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì ná wǒ men dāng jiě mèi nǐ jiù chī leNếu chị coi bọn em là chị em thì chị uống đi.

HSK 4
0:03s
wǎn zhī bú shì dōu gěi nǐ liú le zì tiáo le ma ràng nǐ hǎo hǎo xiū xīChẳng phải Uyển Chi đã để lại mẩu giấy cho em, bảo em nghỉ ngơi cho tốt.

HSK 5
0:03s
nǐ zěn me lián wǒ men liǎng gè rén de chuáng dān dōu xǐ leSao em lại giặt luôn cả ga giường của hai đứa bọn chị thế?

HSK 3
0:03s
wǎn zhī yào bù zài gěi tā jiā liǎng piàn yào baUyển Chi, hay là cho nó uống thêm hai viên nữa đi.

HSK 7
0:03s










