Cách dùng "你不应该深陷你的过去" (nǐ bù yīng gāi shēn xiàn nǐ de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
你不应该深陷你的过去
em không nên mãi bị quá khứ trói buộc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:04
qí其
shí实
wǒ我
zǒng总
jué觉
de得
“Thật ra cô luôn cảm thấy”
LINE 0203:06
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
yīng应
gāi该
shēn深
xiàn陷
nǐ你
de的
guò过
qù去
“em không nên mãi bị quá khứ trói buộc.”
LINE 0303:09
nǐ你
de的
fù父
mǔ母
“Bố mẹ em,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 56 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
nà yào shì qìng zhù de shì qíng zú gòu fèn liàng jiù hé èr wèi yī gēCòn nếu chuyện đáng để ăn mừng đủ lớn thì gộp cả hai lại.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
dōu bù yīng gāi jué dìng nǐ wèi lái huì biàn chéng shén me yàng de rénđều không nên quyết định sau này em sẽ trở thành người như thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī zuì jìn de jiào yù shì yè tū fēi měng jìn aDạo này sự nghiệp giáo dục của cô Tiểu Lâm tiến bộ vượt bậc nhỉ.

HSK 7
0:03s
jiào liàn huà shēn tián luó gū niáng le[Huấn luyện viên hóa thành nàng Tiên Ốc rồi.] [Winfred]

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhù yì qiān shōu zhēn de jiǎ de zhè me tiē xīnNhớ nhận hàng nhé. Thật hả? Chu đáo thế.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gěi nǐ zhǎn shì yī xià yīng guó liú zi de gāo chāo chú yìThể hiện cho em xem tay nghề nấu nướng siêu đẳng của du học sinh Anh.

HSK 6
0:03s
nà wǒ yě shì mù yǐ dài le qù xǐ shù leVậy em cũng đón chờ xem. Em đi đánh răng rửa mặt đây.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù yòng qiāo mén yě néng jìn lái zhè nǐ dōu zhī dàoKhông cần gõ cửa anh cũng vào được. Thế mà anh cũng biết à?

HSK 7
0:03s
bù dé bù shuō nǐ zhōng wǔ nà yī cān gōu qǐ le wǒ de shí yùPhải nói là bữa trưa của anh đã khơi dậy cơn thèm ăn của em.

HSK 4
0:03s
shēng jiān bāo qǐng fàng xīn wǒ bāng nǐ qù pái duìCứ yên tâm chuyện bánh bao chiên. Anh xếp hàng giúp em.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s