Cách dùng "我没有做那些事 不是我做的" (wǒ méi yǒu zuò nà xiē shì bú shì wǒ zuò de) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒuzuòxiēshì shìzuòde

Tôi không làm những chuyện đó. Không phải tôi làm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
shì

Không phải tôi.

LINE 0232:55
PLAYING SCENE
wǒ méi yǒu zuò nà xiē shì bú shì wǒ zuò de

我没有做那些事 不是我做的

Tôi không làm những chuyện đó. Không phải tôi làm.

LINE 0333:00
yuè
qián

Vài tháng trước,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp32:55
TMDB ID285143