Cách dùng "我心中挥之不去的阴影" (wǒ xīn zhōng huī zhī bù qù de yīn yǐng) trong hội thoại tiếng Trung

xīnzhōnghuīzhīdeyīnyǐng

nỗi ám ảnh không thể xóa bỏ trong lòng em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:35
tā mà wǒ de nà xiē huà yě yí dù chéng wéi le

他骂我的那些话 也一度成为了

Những lời ông ấy mắng em đã từng trở thành

LINE 0232:37
PLAYING SCENE
xīn
zhōng
huī
zhī
de
yīn
yǐng

nỗi ám ảnh không thể xóa bỏ trong lòng em.

LINE 0332:40
zhì
hòu
lái
zài
zhǎng
zhī
hòu

Đến nỗi sau này khi lớn lên,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp32:37
TMDB ID285143