Cách dùng "我带的可都是好东西啊" (wǒ dài de kě dōu shì hǎo dōng xī a) trong hội thoại tiếng Trung

dàidedōushìhǎodōng西a

Tôi mang về toàn đồ tốt cả đấy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
18:53
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你这说什么呢nǐ zhè shuō shén me neAnh đang nói gì thế?
2我带的可都是好东西啊wǒ dài de kě dōu shì hǎo dōng xī aTôi mang về toàn đồ tốt cả đấy
3每一样都好多份měi yī yàng dōu hǎo duō fènMón nào cũng nhiều phần

More Clips From Episode

Total 305 clips (Page 2 of 16)
我知道你想说什么
HSK 1
0:03s
wǒ zhī dào nǐ xiǎng shuō shén meTôi biết bác muốn nói gì

不过月海 我以后会常来的
HSK 4
0:03s
bù guò yuè hǎi wǒ yǐ hòu huì cháng lái deTuy nhiên, Nguyệt Hải Tôi sẽ thường xuyên ghé thăm

我的回答呢 可能让你们两位 失望了
HSK 4
0:03s
wǒ de huí dá ne kě néng ràng nǐ men liǎng wèi shī wàng leCâu trả lời của tôi Có lẽ sẽ khiến hai vị Thất vọng

我应该不会接受 你们的邀请
HSK 4
0:03s
wǒ yīng gāi bú huì jiē shòu nǐ men de yāo qǐngTôi e rằng sẽ không nhận Lời mời của các vị

不过秋萍 郑书记 这顿饭我请客啊
HSK 7
0:03s
bù guò qiū píng zhèng shū jì zhè dùn fàn wǒ qǐng kè aNhưng Thu Bình, bí thư Trịnh Bữa này để tôi mời nhé

别别别 还是我们请客
HSK 3
0:03s
bié bié bié hái shì wǒ men qǐng kèĐừng, đừng, để chúng tôi mời

书记一定是太累了 书记 书记
HSK 7
0:03s
shū jì yí dìng shì tài lèi le shū jì shū jìBí thư chắc là quá mệt rồi Bí thư, bí thư

你们书记 有什么基础病吗
HSK 7
0:03s
nǐ men shū jì yǒu shén me jī chǔ bìng maBí thư của các anh Có bệnh nền gì không?

快点帮帮忙 来 把他抬走 谢谢 来
HSK 3
0:03s
kuài diǎn bāng bāng máng lái bǎ tā tái zǒu xiè xiè láiMau lên giúp với Lại đây, khiêng bác ấy đi Cảm ơn Lại đây

夹紧点 别乱动 别把伤口弄坏了啊
HSK 6
0:03s
jiā jǐn diǎn bié luàn dòng bié bǎ shāng kǒu nòng huài le aKẹp chặt vào, đừng cựa quậy Đừng làm hỏng vết thương đấy

小李 怎么样 你总算是来了
HSK 6
0:03s
xiǎo lǐ zěn me yàng nǐ zǒng suàn shì lái leTiểu Lý Thế nào rồi Cậu rốt cuộc cũng đến rồi

你昨晚吃得太油腻了
HSK 7
0:03s
nǐ zuó wǎn chī dé tài yóu nì leTối qua anh ăn quá nhiều dầu mỡ

幸亏姜医生 及时给你做了手术
HSK 7
0:03s
xìng kuī jiāng yī shēng jí shí gěi nǐ zuò le shǒu shùMay mà có bác sĩ Khương kịp thời mổ cho anh

她还有工作 就先走了
HSK 3
0:03s
tā hái yǒu gōng zuò jiù xiān zǒu leCô ấy còn việc nên về trước rồi

我这病本来 蹦一蹦就好的
HSK 7
0:03s
wǒ zhè bìng běn lái bèng yī bèng jiù hǎo deBệnh của tôi vốn dĩ nhảy nhót cái là khỏi

我刚跟小李开玩笑呢
HSK 4
0:03s
wǒ gāng gēn xiǎo lǐ kāi wán xiào neTôi vừa đùa với Tiểu Lý thôi

您看 我是不是现在 是您的病人了 对吧
HSK 3
0:03s
nín kàn wǒ shì bú shì xiàn zài shì nín de bìng rén le duì baCô xem Bây giờ tôi đã là bệnh nhân của cô rồi, đúng không

作为医生啊 我会对所有的病人负责
HSK 4
0:03s
zuò wéi yī shēng a wǒ huì duì suǒ yǒu de bìng rén fù zéLà một bác sĩ tôi sẽ chịu trách nhiệm với mọi bệnh nhân

我代表月海镇政府 正式邀请您
HSK 5
0:03s
wǒ dài biǎo yuè hǎi zhèn zhèng fǔ zhèng shì yāo qǐng nínTôi thay mặt chính quyền thị trấn Nguyệt Hải chính thức mời cô

这份合同 您看看 里面的条款有任何问题
HSK 7
0:03s
zhè fèn hé tóng nín kàn kàn lǐ miàn de tiáo kuǎn yǒu rèn hé wèn tíHợp đồng này, cô xem qua Điều khoản bên trong có vấn đề gì