Cách dùng "修路 还有基础设施" (xiū lù hái yǒu jī chǔ shè shī) trong hội thoại tiếng Trung

xiū háiyǒuchǔshèshī

Sửa đường Và cơ sở hạ tầng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:04
zhà
shān

Nổ đồi

LINE 0234:05
PLAYING SCENE
xiū lù hái yǒu jī chǔ shè shī

修路 还有基础设施

Sửa đường Và cơ sở hạ tầng

LINE 0334:09
zhèn
zhèng
quán
bāo
le

Ủy ban thị trấn sẽ lo toàn bộ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp34:05
TMDB ID279593