Cách dùng "什么东西呀 鼓鼓囊囊的呀" (shén me dōng xī ya gǔ gǔ nāng nāng de ya) trong hội thoại tiếng Trung

shénmedōng西ya nāngnāngdeya

Cái gì thế này, phồng phồng lên thế.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
7:30
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1要有光yào yǒu guāngphải có ánh sáng.
2什么东西呀 鼓鼓囊囊的呀shén me dōng xī ya gǔ gǔ nāng nāng de yaCái gì thế này, phồng phồng lên thế.
3你干什么 你还给我nǐ gàn shén me nǐ huán gěi wǒAnh làm gì vậy? Trả lại cho tôi.

More Clips From Episode

Total 21 clips (Page 2 of 2)
我要亲眼 看到我们的孩子
HSK 7
0:03s
wǒ yào qīn yǎn kàn dào wǒ men de hái zianh muốn tận mắt nhìn thấy con của chúng ta