Cách dùng "什么东西呀 鼓鼓囊囊的呀" (shén me dōng xī ya gǔ gǔ nāng nāng de ya) trong hội thoại tiếng Trung
什么东西呀 鼓鼓囊囊的呀
Cái gì thế này, phồng phồng lên thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
7:30
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要有光 | yào yǒu guāng | phải có ánh sáng. |
| 2▶ | 什么东西呀 鼓鼓囊囊的呀 | shén me dōng xī ya gǔ gǔ nāng nāng de ya | Cái gì thế này, phồng phồng lên thế. |
| 3 | 你干什么 你还给我 | nǐ gàn shén me nǐ huán gěi wǒ | Anh làm gì vậy? Trả lại cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 21 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s