Cách dùng "赦其家族免受牵连" (shè qí jiā zú miǎn shòu qiān lián) trong hội thoại tiếng Trung

shèjiāmiǎnshòuqiānlián

Miễn cho gia tộc không bị liên đới.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
tè shè yǐ huǒ huà zhī

特赦 以火化之

đặc xá, cho phép hỏa táng.

LINE 0211:28
PLAYING SCENE
shè
jiā
miǎn
shòu
qiān
lián

Miễn cho gia tộc không bị liên đới.

LINE 0311:35
xiè
chéng
zhǔ

Tạ ơn thành chủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp11:28
TMDB ID239901