Cách dùng "赦其家族免受牵连" (shè qí jiā zú miǎn shòu qiān lián) trong hội thoại tiếng Trung
赦其家族免受牵连
Miễn cho gia tộc không bị liên đới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
11:28
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 特赦 以火化之 | tè shè yǐ huǒ huà zhī | đặc xá, cho phép hỏa táng. |
| 2▶ | 赦其家族免受牵连 | shè qí jiā zú miǎn shòu qiān lián | Miễn cho gia tộc không bị liên đới. |
| 3 | 谢城主 | xiè chéng zhǔ | Tạ ơn thành chủ. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ zhèng lǎo zhè yī chū móu nì yòu shì wèi hé neThế rốt cuộc lần này Trịnh lão mưu phản là vì sao?

HSK 4
0:03s
zhèng lǎo shuō rèn hé shì qíng wǒ dōu kě yǐ dā yìng nǐ wéi dú cǐ shìTrịnh lão, chuyện gì ngài nói ta cũng có thể đồng ý. Duy chỉ có chuyện này,

HSK 7
0:03s
wǒ jué duì bú huì qiān lián yí gè wú gū zhī rénta tuyệt đối không làm liên lụy một người vô tội nào,

HSK 7
0:03s
gèng bú huì fàng guò rèn hé yí gè hài qún zhī mǎcàng không bỏ qua bất cứ tên sâu mọt nào.

HSK 4
0:03s
néng lǐ jiě lǎo yé gū yǒng jué jué zhī xīncó thể hiểu được tấm lòng quả cảm và kiên quyết của lão gia.














