Cách dùng "他对此事毫不知情" (tā duì cǐ shì háo bù zhī qíng) trong hội thoại tiếng Trung
他对此事毫不知情
Ngài ấy hoàn toàn không hay biết chuyện này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
èr gōng zi zài shì fā qián jiù bèi lǎo yé qiáng xíng yā sòng zǒu le
二公子在事发前 就被老爷强行押送走了
“Trước khi sự việc xảy ra, nhị công tử đã bị lão gia áp giải đi rồi.”
LINE 0220:03
PLAYING SCENEtā他
duì对
cǐ此
shì事
háo毫
bù不
zhī知
qíng情
“Ngài ấy hoàn toàn không hay biết chuyện này.”
LINE 0320:06
hǎo好
“Được.”
Show Information